vô danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tên, không được biết đến tên: Chỉ người, vật, hoặc sự việc không xác định được danh tính, tên tuổi hoặc không được công nhận, ghi nhớ.
- Không nổi tiếng, không có danh tiếng: Chỉ người hoặc sự vật bình thường, không được nhiều người biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi mộ của người lính vô danh là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng. (Ngôi mộ của người lính không tên là biểu tượng cho sự hy sinh thầm lặng.)
- Tác phẩm này là của một tác giả vô danh từ thế kỷ trước. (Tác phẩm này là của một tác giả không rõ tên từ thế kỷ trước.)
- Anh ấy chỉ là một nhân viên vô danh trong công ty lớn. (Anh ấy chỉ là một nhân viên không nổi tiếng trong công ty lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anh hùng vô danh": chỉ những người có công lao, cống hiến thầm lặng nhưng không được xã hội biết đến tên tuổi.
- Lịch sử được viết nên bởi cả những anh hùng vô danh. (Lịch sử được viết nên bởi cả những người anh hùng không tên tuổi.)
"công ty vô danh": (từ cũ, ít dùng) chỉ công ty cổ phần, nơi quyền sở hữu thuộc về các cổ đông và danh tính cụ thể của chủ sở hữu không được công khai rộng rãi.
Biến thể và từ gần giống
- Vô danh tiểu tốt (thành ngữ cũ): chỉ người tầm thường, không có địa vị, không đáng kể trong xã hội.
- Ẩn danh (tính từ): không công khai tên tuổi, giấu tên.
- Một nhà hảo tâm ẩn danh đã quyên góp số tiền lớn. (Một nhà hảo tâm giấu tên đã quyên góp số tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Khuyết danh: không có tên, thiếu tên (thường dùng cho tác giả, người hiến tặng không để lại tên).
- Không tên: không có tên (cách nói đơn giản, trực tiếp hơn).
- Bình thường: phổ thông, không nổi bật (nghĩa chỉ sự không có danh tiếng).
Từ trái nghĩa
- Hữu danh: có tên tuổi, nổi tiếng.
- Lừng danh: rất nổi tiếng, vang danh.
- Danh tiếng: được biết đến rộng rãi vì tài năng hoặc thành tích.
Thành ngữ liên quan
- "Vô danh vô phận": không có danh phận, địa vị gì trong xã hội; chỉ thân phận thấp kém, không được coi trọng.
- Dưới chế độ cũ, người nông dân thường bị coi là vô danh vô phận. (Dưới chế độ cũ, người nông dân thường bị coi là không có danh phận gì.)
- tt. Không có tên; không biết tên: liệt sĩ vô danh.